TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Dòng điện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chuyển động định hướng của các điện tích
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dòng
xung điện
xung
trôi
gió
chuyển vận
chiều
chuyển động đều
xu hướng
chuyển
chu chuyển
chuyển động
xuôi
men
ào
chiều hướng
đà
trôi nổi
xuôi ngược
cuộn
xu thế
thổi
di động
đi
xung lượng
chạy
lao
dao động
chuyển động quay
trôi nổi
tuần hoàn
chuyển động
đi
phóng
chạng
cuồn cuộn
trôi giạt
chuyển động tịnh tiến
biến động
vận động
phân cực
rinh
à à
qua
đi
hoàn lưu
day
chuyển động
Ví dụ
"Dòng điện không được ổn định"
dòng điện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dòng điện là .
Từ đồng nghĩa của "dòng điện" - Kho Chữ