TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Xuôi ngược
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưngược xuôi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đảo ngược
lại
lộn
men
đi
xuôi
di động
chuyển động
trôi
rẽ
trở lại
luân lưu
quặt
vận động
lùi
trở
lật ngược
chuyển dịch
chuyển
dòng
chuyển vận
quanh
đảo
noi
vu hồi
đi
bát
tiến
chạy ngược chạy xuôi
trôi giạt
hoán vị
đi
đi
ngoặt
tịnh tiến
bơi
tráo
đi
đi
cạy
chèo
chuyển động
chuyền
dịch chuyển
xeo
quành
chèo chống
chao đèn
xoay
chao
lật
chuyển vận
vòng quanh
chúi
đi đồng
lộn
lóc
lắc lư
đậu phụ nhự
viễn du
con quay
quày
bốc vác
luân phiên
cua
chuyển
quay
phiêu dạt
chuyển dời
đảo
vắt
dập dềnh
giật lùi
chao đảo
Ví dụ
"Thuyền bè xuôi ngược"
xuôi ngược có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xuôi ngược là .
Từ đồng nghĩa của "xuôi ngược" - Kho Chữ