TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xung điện" - Kho Chữ
Xung điện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dòng điện xuất hiện đột ngột trong thời gian ngắn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xung
xung
sài giật
dòng điện
ập
ùa
náo
dao động
dồ
giật
bật
vùng
ào
cuồn cuộn
vụt
chấn động
sấn
bung
càn
tung
thót
vụt
dòng
dao động
loé
bật
xồ
điên đảo
sóng
túa
đột khởi
dăng dăng
giật thột
chỏng kềnh
ập
xổ
cuồn cuộn
à à
giật cục
thon thót
lộc xộc
chớp chới
choàng
tung
lần khần
rúng động
phá
chạng
bật
giật mình
giơ
xồng xộc
bật
xôn xao
cuộn
tấp tểnh
lúc lắc
bùng
nhấp nháy
xông
rởn
giật
chồm
băng
đua
quơ
chớp
xẹt
nhẩy
giật
thòng
xang
động
phóng
Ví dụ
"Thiết bị chống xung điện"
xung điện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xung điện là .