TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xu hướng" - Kho Chữ
Xu hướng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sự thiên về một hướng nào đó trong quá trình hoạt động
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xu thế
xu thế
chiều
chiều hướng
tính hướng
đi
hướng động
định hướng
đà
xuôi
đi
tiến
sang
lái
chuyển động
men
trở
chuyển
tác động
nghiêng
trôi
ghểnh
di động
giạt
nác
noi
nghiêng
vận động
đổ
quặt
chầu
xuôi ngược
tịnh tiến
đẩy
cử động
chuyển dịch
nghiêng
nghiêng
đi
chuyển động
phóng
chúi
ghé
dòng
xoay
quay
lao
động
đi
ngoặt
xê dịch
đun
đi
nước
diệt
chuyển
đưa đẩy
xích
rẽ
vận động
quành
đi
dịch
chuyển
xoay chuyển
tày
tạt
con quay
ngật
chuyển dời
lựa gió phất cờ
xê dịch
di chuyển
ào
Ví dụ
"Xu hướng chính trị"
"Đi theo xu hướng chung của thời đại"
xu hướng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xu hướng là .