TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hướng động" - Kho Chữ
Hướng động
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vận động của cây do ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh tác động từ một hướng làm cho cây không mọc thẳng mà nghiêng về một phía nhất định.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tính hướng
nghiêng
xiêu
vật
bênh
nghiêng ngả
xu hướng
ngật
nghiêng
ngả nghiêng
nghiêng ngửa
nghiêng
xu thế
vít
đậu phụ nhự
xiên
chiều
ghé
chiều hướng
nghiêng
ngoẹo
đà
chúc
ngả
ẹo
xế
xu thế
chúi
quành
vẹo
đi
ngoặt
rung động
chếch
trành
vặn vẹo
đổ
lung lay
tác động
động
quặt
xoay
đưa
ghếch
đẩy
quặt
vênh
xếch mé
trôi
lạng
quay
hắt
rẽ
nghiêng nghé
uốn câu
đi
chuyển động
ngả
liệng
lái
ngả nghiêng
giạt
định hướng
dật dờ
vận động
khom
đưa đẩy
uốn
xiêu vẹo
đảo
quẹo
vận động
xuôi
nhệch
hướng động có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hướng động là .