TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dân lập" - Kho Chữ
Dân lập
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Do dân lập ra; phân biệt với quốc lập, công lập
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công lập
dân cử
bán công
công
khu tự trị
phi chính phủ
dân dụng
dân
dân doanh
dân
dân sự
công hữu
dân phòng
nhân dân
dân
quốc dân
dân chủ tư sản
Ví dụ
"Trường đại học dân lập"
dân lập có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dân lập là .