TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dái tai" - Kho Chữ
Dái tai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần dưới cùng của vành tai người.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mang tai
tai
đít
cằm
cẳng tay
tròng
âm vật
yếm dãi
mê đạo
mỏ ác
cùi tay
cổ
mũi
mép
ruột
tiền đình
gáy
a-mi-đan
màng nhĩ
cầu mắt
thuỳ
con ngươi
bao tử
tuỷ
mõm
lưỡi
má
miệng
dái
nhân trung
cửa mình
eo ếch
tiền đình
yếm
miệng lưỡi
vòm miệng
miệng
yếm dãi
lòng
mắt
cổ
tròng đen
đít
mi
cánh tay
quai hàm
mũi
màng tang
dái tai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dái tai là .