TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cừu địch" - Kho Chữ
Cừu địch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
từ cổ
nhưthù địch
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
địch cừu
thù địch
kẻ thù
địch thủ
thiên địch
tình địch
địch
thù
đối thủ
cường địch
đối phương
đối phương
khắc tinh
thù địch
quân thù
đối địch
nghịch tặc
đối kháng
đấu thủ
chọi
địch
chiến hữu
đối chọi
phản nghịch
đối đầu
chọi
tranh đấu
chiến hữu
tranh cường
đối kháng
đụng đầu
đấu tranh
đụng độ
thư hùng
cuồng chiến
thi gan đấu trí
giặc
chiến mã
đâu
đọ
để kháng
đối
đề kháng
xung đột
đấu
sống mái
kháng cự
giao đấu
ứng chiến
chiến chinh
phản chiến
giặc
thi gan
quyết đấu
phản đế
chạm súng
Ví dụ
"Đem lòng cừu địch"
"Đối xử với nhau như cừu địch"
cừu địch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cừu địch là .