TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ họng" - Kho Chữ
Cổ họng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần của khí quản, thực quản ở bên trong cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
họng
cuống họng
họng
họng
khí quản
thanh quản
cổ
khí quản
cổ
cổ
hầu
xoang
yết hầu
thực quản
cổ hũ
mang
gáy
mũi
ruột
tuỷ
vòm miệng
phế quản
miệng
nõ
miệng
khẩu
mép
miệng lưỡi
dọng
khoang
ruột
cuống
hang
Ví dụ
"Khát khô cổ họng"
"Cổ họng nghẹn lại, không thốt nên lời"
cổ họng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ họng là .