TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cương toả" - Kho Chữ
Cương toả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(văn chương) dây cương và hàm thiếc; ví cái ràng buộc làm mất tự do
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vọp bẻ
lừ
rào cản
chừng đỗi
cọng
thán từ
ruồi lằng
bí thơ
cọng
vật chướng ngại
hèm
trở ngại
nợ
cửa quan
răng cấm
hạn hán
bẩy
rợ
lỏi
tịch dương
hát tuồng
chặp
tua
Ví dụ
"Thoát khỏi vòng cương toả"
cương toả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cương toả là .