TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cù nhây" - Kho Chữ
Cù nhây
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
phương ngữ
cù nhầy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lây nhây
luôn
hà rầm
cứ
luôn
hoài
nhằng nhẵng
hết nhẽ
thét
luôn
cơ mà
còn
nầy
mãi
vẫn
thường trực
vẫn
nhất mực
mãi
một hai
nè
nằng nặc
tới lui
luôn luôn
một thôi một hồi
nữa
còn khuya
hằng
suốt
điệp khúc
quanh đi quẩn lại
có nhẽ
miên man
liền liền
miết
cà riềng cà tỏi
một hơi
còn
càng
sáng sáng
liền
nà
đi chăng nữa
chớ
liên hồi
càng ngày càng
ni
chớ
còn mệt
nhất quyết
sà sã
chớ
quả thực
ròng
ngày một
xoành xoạch
hãy
cho xong
hết sảy
cù nhây có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cù nhây là .