TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chua hoá" - Kho Chữ
Chua hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(hiện tượng đất trồng) trở nên chua do có độ acid tăng cao
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cày cục
hoá
ra
khai hoá
lên men
đánh
cày dầm
cày
thục
canh nông
cày ải
xử lý
làm ải
cày rang
bới
se sua
chia vè
xới xáo
phân hoá
hoá
thuần hoá
khuynh thành
sục bùn
vỡ hoang
trồng cây chuối
rấm
xử lí
cấy cày
cày vỡ
sốt
phá hoang
hoá công
bón
chăm bón
khai khẩn
hoá
tu chí
hoạt hoá
phay
sửa
bừa
chuẩn hoá
cải tà quy chánh
cải chính
canh tác
cải biến
cải thiện
phục hoá
tác dụng
đậu
chín rộ
so
cải
Ví dụ
"Xử lí ruộng bị chua hoá"
chua hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chua hoá là .