TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cày vỡ" - Kho Chữ
Cày vỡ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cày lần thứ nhất cho đất vỡ ra.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cấy cày
cày
cày cục
cày dầm
cày ngả
cày rang
cày ấp
cày ải
phay
xới xáo
làm ải
cày cấy
vỡ vạc
vỡ hoang
cày cuốc
canh tác
phá hoang
đánh
cấy hái
cấy
bừa
canh nông
khai khẩn
phục hoá
làm ruộng
vun bón
trỉa
động thổ
tra
khai hoang
du canh
làm đồng
định canh
ủi
trồng trọt
sục bùn
gieo
trồng
gieo cấy
động thổ
khẩn hoang
luyện
giồng giọt
xuống giống
cấy
bón lót
gieo trồng
làm vườn
thục
lĩnh canh
phân hoá
ra ngôi
vun xới
vun trồng
chăm bón
vực
nứt nanh
giâm
san
khai triển
viên
tạo
thửa
ươm
làm
cải biến
làm
trồng cây chuối
mài giũa
nảy
phổ cập
trồng tỉa
tạo lập
chia vè
cày vỡ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cày vỡ là .