TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chủ từ" - Kho Chữ
Chủ từ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Một trong ba bộ phận của mệnh đề, biểu thị đối tượng của phán đoán (trong logic học)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ đề
chính đề
phán đoán
chủ đề
chủ quan
chủ thể
chủ thể
chủ đích
sở thuộc
chủ kiến
chủ định
hợp đề
định đề
chủ tâm
khách thể
luận điểm
chủ trương
luận đề
phạm trù
chủ quan
đối tượng
định đề
ý kiến
chủ nghĩa
chủ ý
chính
tiên đề
chủ nghĩa chủ quan
chủ quan
ý
nội dung
thực từ
khách thể
là
chủ nghĩa
ý
chủ nghĩa
trung tâm
xác
chất
nội hàm
chủ tâm
thuyết duy ngã
giả thiết
võ đoán
quan điểm
thể
ý kiến
xác định
mình
căn bản
chủ ý
quan niệm
ý
chủn
sự vật
học thuyết
lí luận
tự
óc
giả thuyết
Ví dụ
"Xác định chủ từ của phán đoán"
chủ từ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chủ từ là .