TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chặt chịa" - Kho Chữ
Chặt chịa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(phương ngữ,khẩu ngữ) nhưchặt chẽ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chặt
chăm bẳm
ngặt
chặt chẽ
cứng
ràng ràng
khít rịt
riết róng
chan chát
nhem
khăn khẳn
sừn sựt
chắc lép
rạng rỡ
ý tứ
cẩn tắc
chắc
bảnh
lọ
lạt
thủng thẳng
khin khít
khít khịt
phăm phắp
nghiêm chỉnh
khéo
khắt khe
chỉn chu
rành
đưỡn
thiệt thà
cứng nhắc
nhậy bén
nghiêm
khít khao
nhậy
chắc nịch
sớn sác
bậm bạp
lù xù
ráo riết
xơn xớt
nờm nợp
sát sạt
lỉnh ca lỉnh kỉnh
sâu sát
lanh lẹn
săn
nhậy cảm
tinh tế
bén ngót
nhẵn thin thín
lè lẹ
kỹ tính
bẫm
cương
chí lý
chân phương
mả
đèm đẹp
thực thà
chu đáo
răn rắn
thuôn
sẽ sàng
bốc
thẳng thừng
mánh lới
chỉnh tề
chi li
cứng rắn
chai
lẳn
khúc chiết
Ví dụ
"Mộng ráp chặt chịa"
chặt chịa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chặt chịa là .