TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chất chứa" - Kho Chữ
Chất chứa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
nhưchứa chất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chứa đựng
dìm
oa trữ
tiết chế
nén
kềm chế
nuốt
ôm chằm
ghì
bấu chí
chịt
nưng
cầm lòng
dún
cất
dằn
cầm
giam hãm
chôn chân
kẹp
len
phạm qui
giạm
bắt giữ
khống chế
kẹt
ức chế
tha
ngậm
thâu
chắn
ních
bó
kẹ
đè
cầm giữ
níu áo
đóng
chằng chằng
chặn
dồn nén
bâu
đè nén
chiếm
cắp
chiếm cứ
tọng
bám bíu
khép
ẵm
chằng
bám víu
bấng
xiềng
bưng
ghìm
dăng
dằn
in
giam cấm
chít
bó buộc
mắc
quắp
giằng
lèn
mút
khuýp
đè
đút
cắm thùng
gài
che chở
dúm
Ví dụ
"Nỗi bực dọc chất chứa trong lòng"
chất chứa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chất chứa là .