TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chả là" - Kho Chữ
Chả là
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
tổ hợp dùng để đưa đẩy lời nói, nhằm phân bua hoặc thanh minh (điều gì)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chả
thì chớ
đi chăng nữa
chả hạn
chả bù
phải cái
còn phải nói
thế nào
chẳng trách
số là
thì có
chả mấy khi
chẳng nữa
lẽ nào
chứ lị
nên chăng
thôi thì
thì chớ kể
điệu này
thì thôi
kể ra
có điều
không biết chừng
thực tình mà nói
quá đi chứ
thà là
phải biết
cũng nên
có dễ
nghe chừng
vả chăng
không chừng
có khi
hở
phải
cũng quá tội
chẳng là
cơ chừng này
chỉ được cái
thì
chưa chừng
ác cái là
xin đủ
được cái
mà lại
hơi đâu mà
là
ngặt một nỗi
tài nào mà chẳng
hoạ chăng
đi nữa
thôi
cơ mà
là
nói cho phải
thì
phải chăng
có thể
tổ
vả
là
chẳng mấy nỗi
thể nào
gì thì gì
mới phải
lẽ ra
câu kéo
tuy vậy
nào
chẳng lẽ
này nọ
đôi khi
đấy
chớ
Ví dụ
"Chả là mấy hôm nay bị ốm, nên mới phải nghỉ"
chả là có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chả là là .