TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "can chi" - Kho Chữ
Can chi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thiên can và địa chi (nói gộp).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ất
giáp
quí
bính
tông chi
hệ
chi
mậu
thiên tào
con giáp
nhâm
dòng
thăng thiên
cao dày
bát quái
thiên thai
can chi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với can chi là .