TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bính" - Kho Chữ
Bính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(thường viết hoa) kí hiệu thứ ba trong thiên can, sau ất trước đinh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ất
giáp
nhâm
quí
mậu
tam tài
can chi
bề trên
thiềm
thiên tào
hằng nga
bát quái
thiên thần
giàng
khuôn thiêng
cao dày
chức nữ
thăng thiên
thiên thai
ba sinh
bính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bính là .