TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mậu" - Kho Chữ
Mậu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(thường viết hoa) kí hiệu thứ năm trong thiên can, sau đinh trước kỉ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ất
giáp
bính
quí
nhâm
can chi
thiềm
thiên mệnh
thanh vân
Ví dụ
"Năm Mậu Thân"
mậu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mậu là .