TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cống phẩm" - Kho Chữ
Cống phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
vật đem đi cống nạp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cống vật
vat
quà cáp
hòm
xuổng
săng
bunker
cong
tộ
boong-ke
tiểu
tô
thố
ván
thạp
ống phóng
bịch
gạt tàn
cóng
tông
rương
thùng
phuy
hòm xe
vùa
gáo
lõi
vật dụng
gầu
tạp phẩm
chum
cùi dìa
phễu
hành trang
tăm
ống bơ
cốp
đồ chơi
chĩnh
áo quan
toa
ống
ba-ren
cơi
nồi
kho tàng
vại
côn
công nghệ phẩm
đồ
vá
muống
tuýp
viên
cán
siphon
găm
thúng
già giang
tráp
cót
hũ
vật tư
bãi
giỏ
vật liệu
liễn
cầu cống
khạp
khuân
ang
giành
công-te-nơ
trang bị
Ví dụ
"Nộp cống phẩm"
cống phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cống phẩm là .