TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cầu trượt" - Kho Chữ
Cầu trượt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đồ chơi của trẻ em, gồm một đường máng dài có mặt phẳng nhẵn, có thành chắn hai bên, đặt dốc nghiêng để trượt từ trên xuống.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bập bênh
con trượt
xích đu
đồ chơi
con chạy
đu quay
con quay
cầu
đu
quay
cầu
patanh
diều
dù
cũi
súc sắc
dép
cầu lăn
đáo
xe quệt
cừu
đà
lật đật
đồ hàng
đĩa
bi
cầu ao
ván ngựa
cầu trục
cầu trượt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cầu trượt là .