TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cạc" - Kho Chữ
Cạc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
credit card
thẻ thanh toán
quan
thẻ
phích
dơn
bo mạch
quí phi
thẻ tín dụng
pound
giấy căn cước
chỉ
thông số
chứng minh
phiếu
lời
trự
căn thức
thông số
tặng vật
khoản
hạt
ngân quĩ
thẻ ghi nợ
phân cục
danh thiếp
thẻ
cắc
xu
thẻ
pc
thành phần
tiền tệ
tam
lai
séc
lc
tính ngữ
ước
đồng
bạc giấy
đồng bạc
từ khoá
số hạng
tiêu
ic
cụm từ
lớp
số
căn số
chiếc
số từ
phân câu
giấy má
số tự nhiên
tư cách
chứng khoán
tích tắc
bạc
tảng
đếm chác
thứ
tiểu loại
tệ
cái
thẻ nhớ
câu nhạc
module
pháp qui
đồng
công phiếu
chiếc
câu
số
cạc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cạc là .