TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Công viên nước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi vui chơi công cộng, có bể bơi cùng với nhiều trò chơi dưới nước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công viên
bể bơi
máy nước
bách thú
bể cạn
thuỷ tạ
vườn bách thú
đoài
đâm sầm
lâm viên
biền
hồ
hồ
bãi tắm
đìa
bãi tập
ao chuôm
nước
chuôm
bến nước
đài nước
thuỷ động
bàu
ao tù
cửa bể
thuỷ cung
nước khoáng
thảo cầm viên
ao
bến
sân
cầu trường
bách thảo
cổng tán
sông nước
mội
đầm phá
sân sướng
vườn quốc gia
tháp nước
nước ngầm
công viên nước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công viên nước là .
Từ đồng nghĩa của "công viên nước" - Kho Chữ