TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công lịch" - Kho Chữ
Công lịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lịch được quốc tế dùng làm lịch chính thức, hiện nay là dương lịch Gregory (dương lịch cũ do giáo hoàng Gregory ra lệnh sửa, năm 1582).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dương lịch
dương lịch
âm lịch
năm dương lịch
giờ quốc tế
giờ chính thức
lịch
lịch pháp
công nguyên
âm dương lịch
nông lịch
lịch blốc
lịch tờ
tháng dương lịch
tháng
lốc lịch
năm âm lịch
ngày
ngày tháng
blốc
biên niên
tết tây
âm lịch
niên đại
thời khoá biểu
giờ
công lịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công lịch là .