TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "có bề gì" - Kho Chữ
Có bề gì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(giả thiết) có việc gì không hay xảy ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
có bề nào
làm sao
mắc mớ
trục trặc
vụ việc
trường hợp
khúc mắc
ca
việc gì
có chăng
ác cái là
cảnh huống
hay là
nếp tẻ
sự đời
cơ sự
hoặc giả
không lẽ
sự
hoạ
sự thể
phen
rớp
trường hợp
việc gì
không thể
tình huống
tồn tại
điều kiện
ví phỏng
giả sử
ví bằng
ví
gió bắt mưa cầm
sự vụ
gì thì gì
bất ngờ
có lẽ nào
bất cập
chưa biết chừng
hay là
phải
biến
sự tình
bề nào cũng
tình hình
bất đồ
nào ngờ
gì
gặp chăng hay chớ
thể nào
lỡ ra
kẻo rồi
thế nào
tình cờ
nếu mà
thảo nào
giả dụ
dù rằng
được
thì
chẳng nhẽ
sự việc
khả năng
sự biến
hoạ chăng
có nhẽ
hốt nhiên
nói gì
sức mấy
run rủi
may mà
phải cái
thình lình
Ví dụ
"Lỡ có bề gì thì sao?"
có bề gì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với có bề gì là .