TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cát sê" - Kho Chữ
Cát sê
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tiền thù lao cho một hợp đồng hoặc một lần biểu diễn của nghệ sĩ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thù lao
tiền lương
phí
tiền lương danh nghĩa
tiền
hoa hồng
hồ
lệ phí
tức
phụ cấp
cước
lãi
cước phí
giá
séc
lời
công nhật
bát
ra tấm ra món
giá thành
sắc thuế
cạc
ngân khoản
giá
tặng vật
quan
xâu
thu nhập
tệ
lời lãi
phí tổn
lãi ròng
Ví dụ
"Tiền cát sê"
"Ca sĩ nổi tiếng thường được trả cát sê cao"
cát sê có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cát sê là .