TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bẻ khoá" - Kho Chữ
Bẻ khoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
dùng kĩ thuật lập trình làm cho mã số hoặc mật khẩu của người khác mất tác dụng bảo vệ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trổ
cạy cục
mở
bóc
gỡ
lọt
bẻ
bóc tem
xẻ
gỡ
tháo gỡ
cởi
bóc
ghè
tháo
bửa
sổ
cởi
gỡ gạc
tháo dỡ
lẻn
giải toả
vỡ
bỏ ngỏ
bỏ túi
lọt lưới
khai phá
phanh
xẻo
chẻ
bứt
ngỏ
tháo
bài
tháo cũi sổ lồng
xẻ
bứt
ục
mở cửa
giải vây
đột phá
xoá sổ
xổ
hó hé
thoát
bốc mả
vỡ lở
vỡ
khấu
trật
thoát
lột
tẩu
lẻo
phá vây
khoát
cấu véo
thao tác
cắt
xẻ
xé
xở
tháo khoán
bốc mộ
ăn bớt
bằm
sổ toẹt
đổ vỡ
bộc phá
tháo
xỉa
cuốn gói
cách
dém
Ví dụ
"Chương trình đã bị bẻ khoá và sao chép lậu"
bẻ khoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bẻ khoá là .