TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bẻ ghi" - Kho Chữ
Bẻ ghi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Điều khiển ghi để cho xe lửa, xe điện chuyển sang đường khác.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tăng bo
quay
sang
con quay
chuyển
xeo
chuyển dịch
xọ
ngoặt
rẽ
chuyển động
thuyên chuyển
quặt
chuyển
chuyển vế
đi
chuyển lay
thay ngựa giữa dòng
di động
chạy
chuyển động
chuyển
thuyên chuyển
luân chuyển
chuyển dịch
trở
bẻ lái
chuyển vận
dịch chuyển
xê dịch
dịch
chuyển di
chuyển dời
giở quẻ
luân lưu
cạy
chạy tàu
đổi
giở chứng
đổi dời
biến tốc
tịnh tiến
hắt
luân phiên
chở
xàng xê
di dời
tẽ
lái
lèo lái
xích
dây xích
tráo trâng
xoay chuyển
chuyển dịch
dời
đi
chuyển vận
phân luồng
vót
chuyển vận
du di
xê
vận động
xê dịch
chuyển động
di chuyển
diệt
vắt
đi
lại
đi
đánh
hoán vị
bẻ ghi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bẻ ghi là .