TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bôi tro trét trấu" - Kho Chữ
Bôi tro trét trấu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bôi gio trát trấu
quết
bả
nề
nác
sơn
quét
tráng
tẩm
nước
bó trát
sơn
mỡ
tráng
tương ớt
hồ
sét
sơn mài
chấy
hèm
véc-ni
váng
phấn
vữa bata
sáp
bùn non
vắt
két
chiên
thuốc mỡ
vữa
bình
giấy nhám
sơn sống
sơn then
áo
cặn
sơn mài
bùn hoa
dầu bóng
xào nấu
bảng màu
áo
bã
bo bo
xốt
đồ
sơn chín
cáu
tranh sơn mài
thuốc tẩy
tro
phấn
nghể răm
bồ tạt
mát-tít
chuội
xi
đánh bóng
tiềm
súc
nấu
thính
tráng miệng
dầu mỡ
dầu
phân
bôi tro trét trấu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bôi tro trét trấu là .