TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bom bươm bướm" - Kho Chữ
Bom bươm bướm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bom nhỏ, có cánh gần giống cánh bướm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bom xăng
bom từ trường
bông
pháo đài bay
bông
trái
bộng ong
pháo bông
tăm
phung
mưa bay
nấm mốc
bong bóng
bụi
dăm
bình vôi
bóng
bọt bèo
cánh
bong bóng
khinh khí cầu
bão rớt
chấm
búp
bèo bọt
mưa bụi
búp
mưa bóng mây
bom bươm bướm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bom bươm bướm là .