TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bom từ trường" - Kho Chữ
Bom từ trường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bom nổ theo nguyên lí cảm ứng từ trường.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bom bươm bướm
điện từ trường
bom xăng
thuốc nổ
trái
phung
bẩy
bom từ trường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bom từ trường là .