TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Bù trừ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lấy chỗ thừa bù vào chỗ thiếu, chỗ hơn bù chỗ kém, v.v.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hơn bù kém
bù
cân đối
trung hoà
cân xứng
thăng bằng
đổ đồng
xứng
bằng
so
sánh
so bì
bì
sánh
khớp
bằng
cân
đối sánh
sai
cân
vừa vặn
so đũa
đối ứng
tương xứng
xấp xỉ
kháp
vừa
cào bằng
nan y
khớp
em em
kề
đương lượng
sàn sàn
phù hợp
tương hợp
xen kẽ
đối chiếu
ngang
huề
đối
đi đôi
cách
ăn
tương ứng
cân bằng
dung hoà
lẫn
chiết trung
cân đối
chia ngọt sẻ bùi
trái lại
đều
hợp
tỉ lệ thuận
đối ngẫu
ngang hàng
sát nút
Ví dụ
"Chỗ hơn chỗ kém bù trừ cho nhau là vừa đủ"
"Luật bù trừ"
bù trừ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bù trừ là .
Từ đồng nghĩa của "bù trừ" - Kho Chữ