TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "báo nói" - Kho Chữ
Báo nói
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Loại hình báo chí mà tin tức, bài viết được phát qua sóng phát thanh; phân biệt với báo ảnh, báo điện tử, báo hình, báo viết.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
báo hình
báo viết
báo chí
báo ảnh
báo điện tử
báo
báo
biên tập viên
báo
đài hoa
phóng viên
bố cáo
đài
báo liếp
media
tin
tân văn
phát
đài truyền hình
nhật báo
loan báo
điện báo
phóng sự
phát thanh viên
thông tấn
tin nhạn
thông cáo
thông báo
phát thanh
thông tín viên
thông báo
báo cáo viên
mê-đi-a
giấy báo
sóng radio
trang
báo tường
radio
bích báo
thông điệp
bắn
điện tín
tin
vô tuyến truyền hình
tin mừng
truyền thanh
đài phát thanh
thông tin
truyền hình
sách báo
cáo thị
báo tử
tuần báo
tuyên bố
điện báo
đăng
ra-đi-ô
tiếp âm
truyền thông
thông tin đại chúng
nhắn
báo hỷ
cầu truyền hình
đăng tải
tin vui
báo hỉ
kênh truyền hình
điện
bẩm báo
bố cáo
công bố
yết thị
hội báo
loa
báo nói có nghĩa là gì? Từ đồng âm với báo nói là .