TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tin mừng" - Kho Chữ
Tin mừng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tin về việc có chuyện vui (thường là trong đời sống gia đình)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tin vui
tin
báo hỷ
tin nhạn
báo hỉ
thông báo
bố cáo
báo
tin
thông báo
bích báo
báo tang
loan báo
thông tin
cấp báo
thông đạt
báo chí
bố cáo
thông cáo
yết thị
bắn
báo nói
tuyên bố
tuyên bố
tân văn
nhật báo
bẩm báo
giấy báo
thiếp
báo hình
báo
điện tín
hội báo
thông cáo chung
cáo thị
báo tường
phóng viên
báo thức
công bố
báo
báo an
thông điệp
báo động
báo
đồn
điện báo
thông tri
nhắn nhe
nhắn tìm
điện văn
cáo phó
tuần báo
thưa
phóng sự
báo tử
báo liếp
cảnh báo
Ví dụ
"Báo tin mừng"
tin mừng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tin mừng là .