TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đổ đom đóm mắt" - Kho Chữ
Đổ đom đóm mắt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cảm thấy như có nhiều đốm sáng loé ra trước mắt, như khi bị đập mạnh vào mắt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đổ đom đóm
chớp bể mưa nguồn
nhấp nháy
chớp
hấp háy
dòm
dòm dỏ
thị giác
dòm
lác mắt
thoáng
ảo giác
dòm ngó
ảo giác
nheo
giật mình
thấy
soi
đưa mắt
mắt nhắm mắt mở
chong
mở mắt
ảo ảnh
trố
đăm đăm
mơ mòng
đui mù
lim dim
xem
lấc láo
trố
long
bịt mắt
trơ mắt
mò mẫm
mở mắt
soi
láo liên
hó háy
quăm quắm
để mắt
liếc
ghé mắt
bắt mắt
dòm ngó
mê hoặc
tráo
trao tráo
lé
sững sờ
bắt chợt
trừng
sờ soạng
mộng
chú mục
ghé mắt
nom dòm
ảo tưởng
ẩn hiện
chòng chọc
Ví dụ
"Làm đổ đom đóm mà vẫn không đủ ăn"
đổ đom đóm mắt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đổ đom đóm mắt là .