TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đại trào" - Kho Chữ
Đại trào
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
lễ phục mặc trong các buổi lễ lớn, long trọng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lễ thức
nghi lễ
khánh tiết
thi lễ
đám cưới
yến
nghi tiết
hôn lễ
tập tục
hiếu hỷ
hiếu hỉ
lễ nghi
thế tục
tang lễ
tục lệ
long đình
quốc táng
cỗ
cheo cưới
cơm rượu
ma chay
mỹ tục
phong tục
đám hỏi
thói tục
tang sự
giỗ kỵ
Ví dụ
"Mặc đại trào"
đại trào có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đại trào là .