TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đơn độc" - Kho Chữ
Đơn độc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Chỉ riêng một mình, tách khỏi quan hệ với đồng loại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đơn thân
đơn lẻ
đơn chiếc
cô đơn
đơn côi
lẻ
cô độc
lẻ loi
độc thân
một mình
độc thân
cô
trơ
trơ trọi
thui thủi
lẻ loi
chiếc
đơn chiếc
đơn thương độc mã
vò võ
chiếc bóng
đơn tiết
đơn lập
trơ khấc
lạc lõng
cô quạnh
cơm niêu nước lọ
chóc ngóc
ở vậy
tứ cố vô thân
thân cô thế cô
goá bụa
đơn tính
đơn âm
chăn đơn gối chiếc
thuần nhất
cô tịch
độc ẩm
cui cút
lạc lõng
thuần
cô miên
đơn thuần
lạc loài
bơ vơ
độc đạo
quạnh quẽ
vắng ngắt
neo đơn
lủi thủi
quạnh vắng
thuần tuý
vô can
thuần chủng
côi cút
trơ thổ địa
vắng tanh vắng ngắt
chơ vơ
cô liêu
sống
tuyệt đối
đơn điệu
tịch liêu
heo hút
trống trải
hoang lạnh
thuần khiết
lạnh lùng
đồng không mông quạnh
chỏng gọng
vắng
hiu quạnh
xa vắng
một
Ví dụ
"Sống đơn độc một mình"
đơn độc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đơn độc là .