TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đơn tính" - Kho Chữ
Đơn tính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Chỉ có một giới tính, đực hoặc cái
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đơn thân
đơn chiếc
đơn lẻ
đơn tiết
thuần nhất
đơn côi
chiếc
đơn âm
độc thân
thuần
đơn lập
độc thân
đơn độc
cô đơn
đơn thuần
lẻ
thuần tuý
đơn điệu
cô
một
lẻ loi
thuần chủng
đơn thương độc mã
lẻ loi
chăn đơn gối chiếc
thuần tuý
thuần khiết
đơn chiếc
trơ
thuần khiết
ở vậy
thui thủi
tinh
trơ trọi
vô sinh
Ví dụ
"Cá rô phi đơn tính"
"Hoa đơn tính"
đơn tính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đơn tính là .