TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đĩa quang" - Kho Chữ
Đĩa quang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đĩa quang học (nói tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đĩa
ổ cứng
đèn chiếu
đèn dù
đèn
ống dòm
đèn đuốc
đèn ống
đá vân mẫu
bóng đái
gióng
quang
thông phong
lục bình
đĩa bay
đáy
lá lảu
luận thuyết
đèn khí đá
kem ký
đá
phim đèn chiếu
phim video
đĩa quang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đĩa quang là .