TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đĩa bay" - Kho Chữ
Đĩa bay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật thể lạ, có hình dạng đĩa, bay với vận tốc lớn từ hành tinh khác đến (theo lời kể và giả thuyết của một số người).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phi thuyền
khinh khí cầu
thiên thể
tầu bay
vầng
pháo đài bay
vũ trụ
sao băng
vật
sao đổi ngôi
bóng
tên lửa vũ trụ
khí cầu
sao chổi
bong bóng
bầu trời
tinh tú
tinh cầu
thiên cầu
đĩa quang
bầu dục
bóng vía
sao
bay
ảo tượng
đĩa bay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đĩa bay là .