TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng bạch" - Kho Chữ
Đồng bạch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hợp kim màu trắng của đồng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồng hun
co-ban
bạc
bạch
trắng phau
cobalt
trắng bạch
cồng trắng
trăng trắng
hồng bạch
phơ
cháo lòng
bạc đầu
bạc
trắng tinh
trắng ngà
huyết bạch
ghi
trắng
xám
cước
đồng bạch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng bạch là .