TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cồng trắng" - Kho Chữ
Cồng trắng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cồng có gỗ màu nhạt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồng bạch
trắng ngần
trắng bệch
cháo lòng
trắng hếu
trắng phau
trắng nhởn
bạch
trắng
trắng nuột
trắng bạch
bệch
phơ
trắng ngà
trắng bong
cồng trắng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cồng trắng là .