TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đầu lâu" - Kho Chữ
Đầu lâu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Sọ
danh từ
Đầu người đã bị lìa khỏi cổ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sọ
đầu
sọ
cổ
thủ
hài cốt
chẩm
cẳng
bộ não
di cốt
cổ
xương cốt
gáy
xác
cổ
cẳng giò
mình
cốt
mũi
cốt
cẳng chân
mình
đầu gối
danh từ
Sọ người chết đã lâu, chỉ còn trơ xương.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sọ
sọ
hài cốt
đầu
di cốt
xác chết
thủ
tử thi
xác
cốt
chẩm
thi thể
xương cốt
da bọc xương
cổ
bộ não
cốt
xác
xương cụt
xương xẩu
cốt nhục
xương xảu
xương xóc
mình
xương máu
bao tượng
cổ sinh vật
cẳng
cột sống
đầu lâu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đầu lâu là
đầu lâu
.