TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đáo hạn" - Kho Chữ
Đáo hạn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đến thời hạn phải trả nợ, phải thanh toán
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
muộn
chửa trâu
trưa
mai kia
thu
niên hạn
dừ
độ
định kì
qua
hậu mãi
hôm mai
tháng ngày
bữa mai
hôm
mốt
ngày mai
trưa trật
dài hạn
đận
ngày tháng
muộn màng
bữa qua
khắc
chiều chiều
tháng
chiều tối
tuổi tôi
trễ
tháng
ngày mai
thì
ngày sau
một mai
bữa kia
day
thời gian
khoảng
định kỳ
chiều qua
thu
ra
chiều
hạ tuần
thời
thời khắc
thời gian
tương lai
mai đây
đằng đẵng
mãn đời
tuần
tuần
trung hạn
lâu
bao giờ
sáng mai
lâu
bao giờ
dĩ vãng
hậu kì
giờ
thời cục
hiện nay
mai
khoá
bữa tê
lúc
đoan dương
dạo
bao lâu
thời
hậu
hiện thời
Ví dụ
"Thanh toán nợ đáo hạn"
đáo hạn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đáo hạn là .