TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chửa trâu" - Kho Chữ
Chửa trâu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
chửa quá chín tháng mười ngày tương đối lâu mà chưa đẻ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
muộn
trưa
trưa trật
đằng đẵng
lâu nay
lâu
đáo hạn
qua
lâu
bấy chầy
thâu
độ
lâu dài
dừ
dạo
tháng
thì
trễ
ròng rã
lai rai
bữa qua
cữ
xế
chiều qua
muộn màng
chung thân
giờ lâu
quá giấc
già khú đế
xế chiều
tăng
vô thời hạn
ngoài
hạ tuần
khuya
bấy lâu
dài hạn
khoảng
pen-cát-xi-lát
chiều chiều
trong
bao lâu
tra
tám hoánh
bữa kia
thu
lớp
tàn canh
canh chầy
trời
cữ
ban
thôi
mai kia
bữa tê
đời thuở
day
quá khứ
tháng ngày
gần đất xa trời
bữa mai
hạn dùng
lần hồi
ngày trước
trạc
ngày đêm
cua
tuần
hôm
thuở
hậu mãi
tám đời
chừng
khoá
chửa trâu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chửa trâu là .