TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Đái láu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
đái dắt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiêu
bĩnh
lẫy
lia lịa
đai
chảu
liếm láp
nhậu
giận lẫy
tì tì
đầu lưỡi
la lối
vót
địt
cà lăm cà lắp
nhậu nhẹt
say xỉn
cà lăm
lạu bạu
chọc léc
ráp
luồn lọt
tán phễu
mửa
la
tí toét
rầy
làu bà làu bàu
la lối
cà lăm cà lặp
toáy
xơi xơi
lầu nhầu
dê diếu
cãi lẫy
thọc lét
đòi
đì
đánh đĩ
hăm he
văng tục
la rầy
phết
nói lắp
cảu rảu
oẹ
kê úm
phê
o mèo
lải nhải
xúi bẩy
lăng líu
lộn tùng phèo
lải nhải lài nhài
phát ngôn
rầy la
nảy nòi
phét lác
lui cui
lộng ngôn
trà lá
lè
dài mồm
đãi đằng
quen thân
la hét
chuyên trị
hí húi
xui
phiếm đàm
đổng
phòi
ruồi nhặng
phì phèo
đái láu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đái láu là .
Từ đồng nghĩa của "đái láu" - Kho Chữ