TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đinh râu" - Kho Chữ
Đinh râu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mụn đầu đinh mọc ở xung quanh miệng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đầu đinh
mụn
mụn nhọt
hột cơm
nốt
đằng đằng
sùi
chắp
chốc
rôm
trứng cá
chẩn
lẹo
ghẻ ruồi
áp-xe
hậu bối
abscess
mồi
ung nhọt
ung
chốc lở
bím
bìu
nốt ruồi
bướu
bớt
tổ đỉa
tịt
bướu
phá nước
mưng
lúm đồng tiền
ghẻ lở
nung mủ
ban
u
rỗ
ve
tấy
sâu quảng
tỳ
hạch
vết chàm
hạch
mẩn
ngòi
rún
ghẻ
thẹo
ung độc
nanh
cùi
khối u
á sừng
chín mé
chai
đậu lào
mày đay
mủ
sẹo
đơn
đẹn
hợi
rạ
bệnh tích
sứt đầu mẻ trán
sảy
lùm
lở loét
xước măng rô
thồm lồm
lở mồm long móng
rôm sảy
càng cua
đinh râu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đinh râu là .