TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đanh đá" - Kho Chữ
Đanh đá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(người phụ nữ) quá quắt, ghê gớm, không biết điều, không chịu nhịn ai
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đanh đá cá cày
cong cớn
ngoa ngoắt
đá
nặc nô
chua ngoa
chan chát
mát
té tát
gắt
chan chát
ác ôn
châm chích
lắm điều
tức như bò đá
độc mồm
ba gai
cấm cảu
đấu đá
chan chát
độc mồm độc miệng
cứng đầu
đá thúng đụng nia
nghênh ngang
ghẹo
hách dịch
chì chiết
chao chát
phỉ báng
to mồm
găng
xẵng
hung hăng
ngạo mạn
găng tay
dè bỉu
đánh đá
dằn hắt
chọc ghẹo
chát lè
đánh đĩ
chọc
đay nghiến
dê diếu
ngang tai
chi chát
khoảnh
cấm ca cấm cảu
nũng nịu
táng
cáu tiết
nhăng nhít
đấu
ác khẩu
bẳn gắt
ghê
ngả ngớn
bạo gan
mạnh miệng
cách rách
nổi tam bành
nhâng nháo
chọc tức
cạo
nói mát
cà
tinh nghịch
đâm hông
con ranh
lăng mạ
đả
rác tai
nhắng
chó ghẻ
Ví dụ
"Người đàn bà đanh đá"
đanh đá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đanh đá là .