TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cách rách" - Kho Chữ
Cách rách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
phiền phức, rầy rà
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rác tai
rối ra rối rít
ruồi nhặng
nhặng
lích kích
chọc léc
lắm chuyện
nhắng
quấy
phiền hà
chọc tức
khó gặm
ngang tai
ruồi xanh
nghịch nhĩ
lích ca lích kích
bứ bừ
ẩu tả
cấm cảu
lẳng nhẳng
bấn bíu
rôm
ngoắt ngoéo
khù khờ
phiền
hóc
dở dói
quậy
cáu sườn
quấy quá
to mồm
mè nheo
ồn ào
rối rít tít mù
ám
ngọng
rát
chì chiết
chan chát
châm chọc
trớ trêu
khốn kiếp
vẽ trò
quấy quả
sách nhiễu
cấm ca cấm cảu
chán chê
um
hét lác
nhệu nhạo
té tát
rên
cáo
toáng
ráp
toáy
trêu tức
khét lèn lẹt
ba gai
chi chát
rầy la
vếu
mạt kiếp
chảu
khốn
ra phết
quát tháo
rối bét
chọc giận
dài mồm
châm chích
tọc mạch
líu tíu
xơi xơi
Ví dụ
"Bày vẽ làm gì cho cách rách"
cách rách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cách rách là .